mountain four o'clock

mountain four o'clock

A mountain four o'clock blooms in the cool evening air.

Định nghĩa

Danh từ:
Mountain four o'clock (cây bốn giờ núi) một loài hoa dại mọc , hoa màu hồng oải hương, nở vào buổi tối giữ nguyên qua phần mát mẻ của ngày hôm sau. Loài cây này thường được tìm thấy trong các khu rừng thưa hoặc bụi rậmvùng núi từ miền nam Colorado đến Arizona vào Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cây bốn giờ núi nở hoa đẹp vào buổi tối.)
  • (Chúng tôi phát hiện một cây bốn giờ núi khi đi bộ đường dàivùng núi Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountain four o'clock" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc mô tả thiên nhiên, nhấn mạnh đặc điểm nở hoa vào chiều tối khả năng chịu lạnh của loài hoa này.
    • The mountain four o'clock is a key species in the alpine ecosystem. (Cây bốn giờ núi một loài chủ chốt trong hệ sinh thái núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Four o'clock (n): cây bốn giờ (loài hoa nở vào buổi chiều, thường ), nhưng không tiền tố "mountain".
  • Wildflower (n): hoa dại, một thuật ngữ chung cho các loài hoa mọc tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Evening flower: hoa nở vào buổi tối.
  • Alpine four o'clock: cây bốn giờ núi cao (một tên gọi khác trong một số ngữ cảnh địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom at dusk: nở hoa vào lúc hoàng hôn.
    • The mountain four o'clock blooms at dusk, attracting night pollinators. (Cây bốn giờ núi nở hoa vào lúc hoàng hôn, thu hút các loài thụ phấn ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Open like a four o'clock: mở ra như hoa bốn giờ (ám chỉ việc mở ra vào một thời điểm cụ thể trong ngày, thường dùng trong văn chương).
    • The petals of the mountain four o'clock open like a four o'clock, greeting the evening breeze. (Những cánh hoa của cây bốn giờ núi mở ra như hoa bốn giờ, chào đón làn gió buổi tối.)